thần trí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thần và trí tuệ, khả năng suy nghĩ và nhận thức của con người: "thần trí" chỉ tổng thể các hoạt động tinh thần như ý thức, tư duy, trí nhớ và cảm xúc, thường được dùng để nói về trạng thái hoạt động của đầu óc.
- Sự minh mẫn, tỉnh táo về mặt tinh thần: "thần trí" cũng chỉ khả năng suy nghĩ sáng suốt, không bị rối loạn hay mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng suy nghĩ và nhận thức của ông ấy bị suy giảm sau khi ốm nặng.)
- (Cô ấy cần duy trì sự sáng suốt trong tư duy để hành động chính xác.)
- (Tinh thần và trí óc của anh ta bị ảnh hưởng do áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thần trí hỗn loạn": trạng thái tinh thần rối loạn, không kiểm soát được suy nghĩ.
- Sau cú sốc tâm lý, thần trí của cô ấy trở nên hỗn loạn. (Đầu óc cô ấy mất đi sự ổn định và rõ ràng.)
"mất thần trí": mất khả năng suy nghĩ sáng suốt, thường do bệnh tật hoặc chấn thương.
- Người già có nguy cơ mất thần trí cao nếu không được chăm sóc tốt. (Khả năng tư duy của họ suy giảm nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tinh thần (danh từ): trạng thái tâm lý, ý chí của con người.
- Tinh thần của đội bóng rất cao sau chiến thắng. (Trạng thái tâm lý tích cực của các cầu thủ.)
Trí tuệ (danh từ): khả năng suy nghĩ, hiểu biết và học hỏi.
- Trí tuệ nhân tạo đang phát triển mạnh mẽ. (Khả năng thông minh của máy móc.)
Tâm trí (danh từ): tâm hồn và trí óc, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Hãy giữ tâm trí thanh thản để sống vui vẻ. (Sự bình yên trong lòng và đầu óc.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh thần: chỉ mặt tâm lý, ý thức.
- Tâm thần: trạng thái tinh thần nói chung, đôi khi mang nghĩa y học.
- Trí óc: khả năng suy nghĩ và nhận thức.
Thành ngữ liên quan
Thần trí sáng suốt: đầu óc tỉnh táo, minh mẫn.
- Nhờ nghỉ ngơi hợp lý, thần trí của anh ta luôn sáng suốt. (Khả năng suy nghĩ rõ ràng và hiệu quả.)
Thần trí u mê: trạng thái tinh thần mơ hồ, không tỉnh táo.
- Rượu bia làm thần trí u mê, dễ gây tai nạn. (Đầu óc bị ảnh hưởng, mất đi sự minh mẫn.)